Tài khoản loại 6, 7, 8, 9 dùng để làm gì
Việc cần làm
- Loại 6 — Chi phí sản xuất, kinh doanh: tập hợp các chi phí phát sinh trong kỳ. Gồm 632 Giá vốn hàng bán, 635 Chi phí tài chính (lãi vay), 641 Chi phí bán hàng, 642 Chi phí quản lý doanh nghiệp; và 621/622/627 cho doanh nghiệp sản xuất. Chi phí phát sinh ghi bên Nợ, cuối kỳ kết chuyển sang 911 ghi bên Có.
- Loại 7 — Thu nhập khác: các khoản thu ngoài hoạt động bán hàng thông thường, ví dụ 711 Thu nhập khác (thanh lý tài sản, được phạt hợp đồng). Phát sinh ghi bên Có, cuối kỳ kết chuyển sang 911.
- Loại 8 — Chi phí khác: các khoản chi ngoài hoạt động chính. Gồm 811 Chi phí khác (lỗ thanh lý tài sản, tiền phạt) và 821 Chi phí thuế thu nhập doanh nghiệp. Phát sinh ghi bên Nợ, cuối kỳ kết chuyển sang 911.
- Loại 9 — Xác định kết quả kinh doanh: chỉ có 911. Cuối kỳ kết chuyển toàn bộ doanh thu (loại 5), thu nhập khác (loại 7) vào bên Có 911, và toàn bộ chi phí (loại 6, loại 8) vào bên Nợ 911. So Nợ với Có ra lãi (chênh Có lớn hơn) hoặc lỗ, rồi kết chuyển sang 421 Lợi nhuận chưa phân phối.
- Đặc điểm chung loại 5 đến 9: không có số dư đầu kỳ và cuối kỳ vì cuối kỳ kết chuyển hết. Đây là cơ chế để lập Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
- 📚 Căn cứ: TT99/2025 (Hệ thống tài khoản — loại 6,7,8,9); TT133/2016
💡 Loại 6 và 8 là chi phí (ghi Nợ), loại 7 là thu nhập khác (ghi Có), loại 9 (911) là nơi kết chuyển cuối kỳ để ra lãi lỗ — cả 4 loại đều không có số dư.
Căn cứ pháp lý
➜ Chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: hệ thống tài khoản, sổ kế toán, báo cáo tài chính.
Nội dung mang tính tra cứu, có thể thay đổi theo quy định mới — với trường hợp cụ thể nên đối chiếu cơ quan thuế hoặc kế toán dịch vụ.