Tài khoản 111 Tiền mặt là gì, dùng khi nào
Việc cần làm
- Tài khoản 111 — Tiền mặt: phản ánh số tiền mặt thực có tại quỹ của doanh nghiệp (tiền Việt Nam, ngoại tệ, vàng tiền tệ nếu có).
- Đây là tài khoản tài sản (loại 1): thu tiền vào quỹ ghi tăng bên Nợ, chi tiền ra khỏi quỹ ghi giảm bên Có. Số dư bên Nợ là tiền mặt còn tồn quỹ.
- Ví dụ dùng: khách trả tiền mặt ghi Nợ 111 / Có 131; chi tiền mặt mua văn phòng phẩm ghi Nợ chi phí / Có 111. 111 thường có tài khoản con như 1111 tiền Việt Nam, 1112 ngoại tệ.
- Lưu ý quản trị: số dư 111 trên sổ phải khớp với kiểm kê quỹ thực tế (biên bản kiểm kê). Việc xem số dư cụ thể của công ty là chức năng của phần mềm kế toán (app Core), Sotay chỉ giải thích bản chất.
- 📚 Căn cứ: TT99/2025 (TK 111); TT133/2016 (TK 111)
💡 111 là tiền mặt tại quỹ — tài sản, thu ghi Nợ, chi ghi Có; số dư Nợ phải khớp kiểm kê quỹ.
Căn cứ pháp lý
➜ Chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: hệ thống tài khoản, sổ kế toán, báo cáo tài chính.
Nội dung mang tính tra cứu, có thể thay đổi theo quy định mới — với trường hợp cụ thể nên đối chiếu cơ quan thuế hoặc kế toán dịch vụ.