Hệ thống tài khoản kế toán gồm những loại nào (9 loại, TT99/2025)
Việc cần làm
- Hệ thống tài khoản theo doanh nghiệp chia thành 9 loại theo bản chất. Loại 1 — Tài sản ngắn hạn (tiền, phải thu, hàng tồn kho, thuế GTGT được khấu trừ). Loại 2 — Tài sản dài hạn (tài sản cố định, hao mòn, chi phí trả trước, đầu tư dài hạn).
- Loại 3 — Nợ phải trả (phải trả người bán, thuế phải nộp, lương phải trả, vay). Loại 4 — Vốn chủ sở hữu (vốn góp, lợi nhuận chưa phân phối, các quỹ).
- Loại 5 — Doanh thu (bán hàng, cung cấp dịch vụ, doanh thu tài chính). Loại 6 — Chi phí sản xuất, kinh doanh (giá vốn, chi phí bán hàng, chi phí quản lý). Loại 7 — Thu nhập khác. Loại 8 — Chi phí khác. Loại 9 — Xác định kết quả kinh doanh (cuối kỳ kết chuyển doanh thu và chi phí về đây).
- Quy tắc ghi: Loại 1 và 2 (tài sản) tăng ghi bên Nợ, giảm ghi bên Có. Loại 3 và 4 (nguồn vốn) tăng ghi bên Có, giảm ghi bên Nợ. Loại 5 đến 9 (doanh thu, chi phí, kết quả) không có số dư cuối kỳ — cuối kỳ kết chuyển hết để xác định lãi lỗ.
- Đây là phân loại cho doanh nghiệp. Hộ kinh doanh ghi sổ đơn giản theo TT88/2021 và TT152, không cần dùng đủ 9 loại tài khoản như doanh nghiệp.
- 📚 Căn cứ: TT99/2025 (Phụ lục II — Hệ thống tài khoản kế toán); TT133/2016 (DNNVV)
💡 9 loại: 1-2 tài sản (tăng bên Nợ), 3-4 nguồn vốn (tăng bên Có), 5-9 doanh thu/chi phí/kết quả (không số dư, kết chuyển cuối kỳ).
Căn cứ pháp lý
➜ Chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: hệ thống tài khoản, sổ kế toán, báo cáo tài chính.
Nội dung mang tính tra cứu, có thể thay đổi theo quy định mới — với trường hợp cụ thể nên đối chiếu cơ quan thuế hoặc kế toán dịch vụ.