Khác biệt hệ thống tài khoản TT133 so với TT99/2025 (TT200 cũ)
Việc cần làm
- TT99/2025 thay thế TT200/2014 từ 01/01/2026 — dùng cho doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp tự chọn. Cấu trúc 9 loại tài khoản giữ nguyên như TT200. Điểm mới đáng chú ý: bổ sung tài khoản 215 — Tài sản sinh học (nông nghiệp, chăn nuôi, trồng trọt) và đổi tên Bảng cân đối kế toán thành Báo cáo tình hình tài chính.
- TT133/2016 dùng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Khác biệt lớn nhất: GỘP chi phí bán hàng (641) và chi phí quản lý doanh nghiệp (642) thành MỘT tài khoản 642 — Chi phí quản lý kinh doanh (6421 bán hàng, 6422 quản lý). (Khẳng định: đúng — TT133 gộp 641 + 642.)
- TT133 KHÔNG tách riêng các tài khoản chi phí sản xuất 621 (nguyên vật liệu trực tiếp), 622 (nhân công trực tiếp), 627 (sản xuất chung) như TT200/TT99. Thay vào đó tập hợp chi phí sản xuất THẲNG vào 154 — Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang (có thể mở 1541, 1542 chi tiết). (Khẳng định: đúng — TT133 không dùng 621/622/627.)
- Tóm lại: cùng nguyên tắc Nợ Có nhưng TT133 đơn giản hơn (ít tài khoản, gộp chi phí) để phù hợp doanh nghiệp nhỏ. Chọn chế độ nào tùy quy mô và đăng ký với cơ quan thuế — nên hỏi kế toán hoặc cơ quan thuế quản lý để chọn đúng.
- 📚 Căn cứ: TT99/2025 (thay TT200/2014); TT133/2016 (DNNVV)
💡 TT99 (lớn, thay TT200 từ 2026): đủ 9 loại, có 621/622/627, tách 641 và 642, thêm 215. TT133 (nhỏ và vừa): gộp 641+642 thành 642, không dùng 621/622/627 mà tập hợp thẳng vào 154.
Căn cứ pháp lý
➜ Chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: hệ thống tài khoản, sổ kế toán, báo cáo tài chính.
Nội dung mang tính tra cứu, có thể thay đổi theo quy định mới — với trường hợp cụ thể nên đối chiếu cơ quan thuế hoặc kế toán dịch vụ.