Truy thu thuế và tiền chậm nộp 0,03%/ngày, hạch toán truy thu
Việc cần làm
- Tính tiền chậm nộp: 0,03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp (Điều 59 Luật Quản lý thuế 38/2019), tính liên tục từ ngày kế tiếp ngày hết hạn đến ngày liền kề trước ngày nộp đủ.
- Phân loại khoản phải nộp: tách rõ (a) thuế gốc truy thu, (b) tiền phạt vi phạm hành chính, (c) tiền chậm nộp — vì hạch toán và ảnh hưởng thuế TNDN khác nhau.
- Xác định kỳ sai sót của thuế gốc: năm trước trọng yếu → điều chỉnh hồi tố vào 4211; phát hiện trong năm hiện hành → ghi vào tài khoản chi phí/thuế của năm hiện hành.
- Loại tiền chậm nộp khỏi chi phí được trừ khi quyết toán TNDN (chỉ tiêu B4): tiền chậm nộp là khoản không được trừ.
💡 Tiền chậm nộp 0,03%/ngày là lãi chậm nộp (không phải tiền phạt) nhưng vẫn ghi Nợ 811 và là chi phí KHÔNG được trừ khi tính thuế TNDN.
Căn cứ pháp lý
➜ Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp hiện hành — thuế suất phổ thông 20%, tính trên lợi nhuận (doanh thu trừ chi phí). Áp dụng từ kỳ tính thuế năm 2025.
➜ Chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: hệ thống tài khoản, sổ kế toán, báo cáo tài chính.
Nội dung mang tính tra cứu, có thể thay đổi theo quy định mới — với trường hợp cụ thể nên đối chiếu cơ quan thuế hoặc kế toán dịch vụ.