Trích lập dự phòng nợ phải thu khó đòi (TK 2293, TT48/2019)
Việc cần làm
- Rà soát tuổi nợ cuối kỳ: chỉ trích cho khoản có chứng từ gốc (hợp đồng, đối chiếu công nợ) và quá hạn thanh toán theo Điều 6 TT48/2019.
- Áp mức trích theo thời gian quá hạn: 6 tháng-<1 năm 30%, 1-<2 năm 50%, 2-<3 năm 70%, từ 3 năm trở lên 100%.
- So sánh số phải trích kỳ này với số dư 2293 hiện có: thiếu thì trích thêm (tăng chi phí), thừa thì hoàn nhập (ghi giảm chi phí), không xóa thẳng số dư.
- Lưu hồ sơ chứng minh điều kiện TT48 để khoản dự phòng được chấp nhận khi quyết toán TNDN.
💡 Trích dự phòng nợ khó đòi theo tuổi nợ, ghi vào chi phí quản lý, có hồ sơ TT48 mới được trừ thuế.
Căn cứ pháp lý
➜ Chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: hệ thống tài khoản, sổ kế toán, báo cáo tài chính.
Nội dung mang tính tra cứu, có thể thay đổi theo quy định mới — với trường hợp cụ thể nên đối chiếu cơ quan thuế hoặc kế toán dịch vụ.