Bạn hỏi: “Tài khoản 334 Phải trả người lao động và 338 Phải trả phải nộp khác”
Bizitrợ lý của bạn
Tài khoản 334 Phải trả người lao động và 338 Phải trả phải nộp khác
Bạn là
Việc cần làm
✓Tài khoản 334 — Phải trả người lao động: phản ánh tiền lương, tiền công, phụ cấp và các khoản phải trả cho người lao động. Là nợ phải trả (loại 3): tính lương phải trả ghi tăng bên Có 334; khi trả lương ghi giảm bên Nợ 334.
✓Tài khoản 338 — Phải trả, phải nộp khác: phản ánh các khoản phải trả ngoài 331, 333, 334; trong đó hay gặp là các khoản trích theo lương — 3382 Kinh phí công đoàn, 3383 Bảo hiểm xã hội, 3384 Bảo hiểm y tế, 3386 Bảo hiểm thất nghiệp. Cũng là nợ phải trả: trích ghi bên Có, nộp ghi bên Nợ.
✓Ví dụ dùng: tính lương ghi Nợ chi phí (642, 641...) / Có 334; trích bảo hiểm phần doanh nghiệp chịu ghi Nợ chi phí / Có 338; trích phần người lao động chịu ghi Nợ 334 / Có 338; nộp cho cơ quan bảo hiểm ghi Nợ 338 / Có 112.
✓Lưu ý: tỷ lệ trích các khoản bảo hiểm và kinh phí công đoàn theo quy định hiện hành — CẦN KIỂM TRA tỷ lệ phần trăm mới nhất.
💡 334 là lương phải trả người lao động; 338 là các khoản phải trả khác gồm bảo hiểm, kinh phí công đoàn (3382 KPCĐ, 3383 BHXH, 3384 BHYT, 3386 BHTN) — cả hai là nợ phải trả (trích/tính ghi Có, trả/nộp ghi Nợ).