‹ Trang chủ
Thông tin thị trường
Số liệu tham khảo từ nguồn công khai — phục vụ quy đổi/ghi sổ kế toán, không phải tư vấn đầu tư.
Tỷ giá ngoại tệ
Dùng để quy đổi hoá đơn/giao dịch ngoại tệ khi ghi sổ (tỷ giá bán Vietcombank).USD/VND
26,330.00 VND (bán)
Mua CK 25,950.00 · Mua TM 25,920.00
EUR/VND
30,975.53 VND (bán)
Mua CK 29,721.22
CNY/VND
3,939.54 VND (bán)
Mua CK 3,817.25
JPY/VND
169.48 VND (bán)
Mua CK 160.14
GBP/VND
35,901.50 VND (bán)
Mua CK 34,787.10
KRW/VND
19.30 VND (bán)
Mua CK 17.79
Vàng
Vàng SJC
143.3 tr/lượng (bán)
Mua 140.3
Vàng nhẫn PNJ
143.2 tr/lượng (bán)
Mua 139.7
Vàng thế giới
4,390.8 USD/oz
Năng lượng
Dầu Brent
87.7 USD/thùng
▲ +0.8% so phiên trước
Dầu WTI
81.6 USD/thùng
▲ +0.4% so phiên trước
Chứng khoán
Chỉ số tham khảo — Sotay không đưa khuyến nghị mua/bán.VN-Index
1,729.1 điểm
▼ -2.1% so phiên trước · tham khảo, không khuyến nghị
Nguồn & phương pháp
- Tỷ giá ngoại tệ: Vietcombank (tỷ giá bán) — cập nhật trong giờ giao dịch.
- Vàng: PNJ (SJC & nhẫn — tham khảo) · vàng thế giới gold-api.com.
- Năng lượng: Yahoo Finance (Brent, WTI).
- Chứng khoán: DNSE/entrade (VN-Index).
Số liệu cập nhật mỗi 1–3 giờ và được lưu lại để vẽ biểu đồ biến động ~7 ngày gần nhất. Đây là số liệu tham khảo phục vụ quy đổi/ghi sổ kế toán — không phải khuyến nghị hay tư vấn đầu tư.