‹ Trang chủ
Thông tin thị trường
Số liệu tham khảo từ nguồn công khai — phục vụ quy đổi/ghi sổ kế toán, không phải tư vấn đầu tư.
Tỷ giá ngoại tệ
Dùng để quy đổi hoá đơn/giao dịch ngoại tệ khi ghi sổ (tỷ giá bán Vietcombank).USD/VND
26,110.00 VND (bán)
Mua CK 25,730.00 · Mua TM 25,700.00
EUR/VND
29,659.47 VND (bán)
Mua CK 28,458.08
CNY/VND
3,935.12 VND (bán)
Mua CK 3,812.93
JPY/VND
168.34 VND (bán)
Mua CK 159.08
GBP/VND
34,759.68 VND (bán)
Mua CK 33,680.28
KRW/VND
20.24 VND (bán)
Mua CK 18.65
Vàng
Vàng SJC
143.5 tr/lượng (bán)
Mua 140.5
Vàng nhẫn PNJ
143.0 tr/lượng (bán)
Mua 140.0
Vàng thế giới
4,153.5 USD/oz
Năng lượng
Dầu Brent
105.6 USD/thùng
▼ -1.0% so phiên trước
Dầu WTI
92.8 USD/thùng
▼ -1.0% so phiên trước
Chứng khoán
Chỉ số tham khảo — Sotay không đưa khuyến nghị mua/bán.VN-Index
1,721.0 điểm
▼ -0.8% so phiên trước · tham khảo, không khuyến nghị
Nguồn & phương pháp
- Tỷ giá ngoại tệ: Vietcombank (tỷ giá bán) — cập nhật trong giờ giao dịch.
- Vàng: PNJ (SJC & nhẫn — tham khảo) · vàng thế giới gold-api.com.
- Năng lượng: Yahoo Finance (Brent, WTI).
- Chứng khoán: DNSE/entrade (VN-Index).
Số liệu cập nhật mỗi 1–3 giờ và được lưu lại để vẽ biểu đồ biến động ~7 ngày gần nhất. Đây là số liệu tham khảo phục vụ quy đổi/ghi sổ kế toán — không phải khuyến nghị hay tư vấn đầu tư.