Tài sản ngắn hạn và dài hạn trên báo cáo tình hình tài chính
Việc cần làm
- Tài sản ngắn hạn (trong 12 tháng): tiền (số dư 111/112), phải thu (số dư Nợ 131), hàng tồn (152/153/156), thuế GTGT được khấu trừ (133).
- Tài sản dài hạn (trên 12 tháng): TSCĐ (211 trừ hao mòn 214 = giá trị còn lại), chi phí trả trước dài hạn (242), đầu tư dài hạn.
- Lấy theo SỐ DƯ cuối kỳ (tài sản số dư bên Nợ; riêng 214 hao mòn số dư bên Có ghi âm để trừ). Theo mẫu B01-DN của TT99/2025: Tài sản ngắn hạn mã số 100, Tài sản dài hạn mã số 200, TỔNG CỘNG TÀI SẢN mã số 280 (= 100 + 200).
- Số liệu tài sản cụ thể của công ty xem trong báo cáo của BizSo Core.
- 📚 Căn cứ: TT99/2025 (Báo cáo tình hình tài chính mẫu B01-DN, Phụ lục IV)
💡 Tài sản ngắn hạn (mã số 100): tiền 111/112, phải thu 131, hàng tồn 152/153/156, thuế 133. Tài sản dài hạn (mã số 200): TSCĐ 211 trừ hao mòn 214, trả trước 242. TỔNG TÀI SẢN = mã số 280. Lấy theo SỐ DƯ cuối kỳ
Căn cứ pháp lý
➜ Chế độ kế toán áp dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa: hệ thống tài khoản, sổ kế toán, báo cáo tài chính.
Nội dung mang tính tra cứu, có thể thay đổi theo quy định mới — với trường hợp cụ thể nên đối chiếu cơ quan thuế hoặc kế toán dịch vụ.